Dịch

forenight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Từ lúc hoàng hôn đến lúc tốidanh từThe evening time, between twilight and bedtime.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forenightDạng gốc (base form)
  2. forenightsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; , winter's .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifore-niht
  2. từ tiếng Anh cổforanniht

AI