forenight
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ lúc hoàng hôn đến lúc tốidanh từThe evening time, between twilight and bedtime.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forenightDạng gốc (base form)
- forenightsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , ; , winter's .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifore-niht
- từ tiếng Anh cổforanniht