Dịch

eventide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiều hômdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Evening.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. eventideDạng gốc (base form)
  2. eventidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

eventide homedanh từNhà hưu trí

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

even-tide

  1. từ tiếng Anh trung đạieventyde
  2. từ tiếng Anh cổǣfentīd

AI