Dịch

eveningtide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với eveningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of evening.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • winter’s , , , .

Nguồn gốc (etymology)

AI