undern
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đồng nghĩa với terce: giờ thứ ba của ánh sáng ban ngày (khoảng 9 giờ sáng)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of terce: the third hour of daylight (about 9 am).
- Đồng nghĩa với noon: giờ thứ sáu của ánh sáng ban ngày (12 giờ trưa)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of noon: the sixth hour of daylight (12 pm).
- Đồng nghĩa với afternoondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of afternoon.
- Đồng nghĩa với eveningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of evening.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half underndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với terce |
| high underndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với noon |
| undern-belldanh từ | danh từ | Tiếng chuông vang lên để đánh dấu bài hát undern- |
| undern-songdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với terce |
| whole underndanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với noon |
| undern-timedanh từ | danh từ | The third hour of daylight (about 9 am); terce.chưa dịch |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bữa ăn nhẹ
- không đếm được (uncountable)Bữa ăn nhẹ, đặc biệt là vào buổi chiềuA light meal, particularly in the afternoon.
Họ từ (word family)
cùng gốc undernNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiundern
- từ tiếng Anh cổundern“third hour of the day; nine o'clock; morning”
- từ tiếng German nguyên thủy*undurniz“interval”