Dịch

undern

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Đồng nghĩa với terce: giờ thứ ba của ánh sáng ban ngày (khoảng 9 giờ sáng)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of terce: the third hour of daylight (about 9 am).
  2. Đồng nghĩa với noon: giờ thứ sáu của ánh sáng ban ngày (12 giờ trưa)danh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of noon: the sixth hour of daylight (12 pm).
  3. Đồng nghĩa với afternoondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of afternoon.
  4. Đồng nghĩa với eveningdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of evening.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

half underndanh từĐồng nghĩa với terce
high underndanh từĐồng nghĩa với noon
undern-belldanh từTiếng chuông vang lên để đánh dấu bài hát undern-
undern-songdanh từĐồng nghĩa với terce
whole underndanh từĐồng nghĩa với noon
undern-timedanh từThe third hour of daylight (about 9 am); terce.chưa dịch

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bữa ăn nhẹ
  1. không đếm được (uncountable)Bữa ăn nhẹ, đặc biệt là vào buổi chiềuA light meal, particularly in the afternoon.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiundern
  2. từ tiếng Anh cổundern“third hour of the day; nine o'clock; morning”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*undurniz“interval”

AI