EB
C1ký hiệu (symbol)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
US/ɛb/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Exabyte (ký hiệu)ký hiệuAbbreviation of exabyte.
- Hướng đôngtính từInitialism of eastbound.
- Về hướng đôngtrạng từInitialism of eastbound.
- Thể cơ bảndanh từInitialism of elementary body.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- EBDạng gốc (base form)
- EBsSố nhiều (plural)
3 nghĩa khác
Ký hiệu (symbol) 1
Danh từ (noun) 2
Exbibyte (ký hiệu)
- Abbreviation of exbibyte.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc EBNgôn ngữ khác
Tiếng Trung