Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
EiB
ký hiệu
(symbol)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của exbibyte
ký hiệu
Abbreviation of exbibyte.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
EiB
Eib
en
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
Từ liên quan
(related word)
exabyte
AI
1
Viết tắt của exbibyte
1
Viết tắt của exbibyte
1
Viết tắt của exbibyte