Dịch

Eiben

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. EibenDạng gốc (base form)
  2. EibensSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcEiben

AI