Eben
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên namdanh từ riêngA male given name.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Eben am Achenseedanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Achensee ở quận Schwaz, Tyrol, Áo |
| Ebenezer Scroogedanh từ | danh từ | Một kẻ lừa đảo; một kẻ keo kiệt |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiאֶבֶןéven“stone”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Eben- EbenezerĐài tưởng niệm của Samueldanh từ riêng, danh từC2
- ebeneousGiống hoặc đặc trưng của gỗ muntính từ
- ebenaceousLiên quan đến họ Ebenaceaetính từ
- ebeneChất kích thích thần kinh, được mô tả khác nhau là thu được từ thực vật thuộc chi Virola hoặc Anadenanthera peregrina, được người Yanomamo ở Nam Mỹ sử dụng theo nghi lễ như thuốc hítdanh từ