Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ebbs
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Đô thị ở quận Kufstein, Tyrol, Áo
danh từ riêng
A municipality in Kufstein district, Tyrol, Austria.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ebbs
Ebbs
fleet
Khu vực cạnh ga đường sắt quốc tế Ebbsfleet, ở quận Dartford, phía tây bắc Kent, Anh (OS lưới ref TQ6173)
danh từ riêng
AI
1
Một họ
2
Đô thị ở quận Kufstein
1
Một họ
2
Đô thị ở quận Kufstein
1
Một họ
2
Đô thị ở quận Kufstein