Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ebbing
danh từ
(noun)
US
/ˈɛ
b
ɪ
ŋ
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Hành động của một cái gì đó mà giảm xuống
danh từ
The action of something that ebbs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ebbing
Dạng gốc
(base form)
ebbing
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
refluent
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ebbing
ebb
Nước rút
danh từ, động từ, tính từ
AI
1
Hành động của một cái gì đó mà giảm xuống
1
Hành động của một cái gì đó mà giảm xuống
1
Hành động của một cái gì đó mà giảm xuống