Dịch

ebbing

danh từ (noun)
US/ˈɛbɪŋ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hành động của một cái gì đó mà giảm xuốngdanh từThe action of something that ebbs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ebbingDạng gốc (base form)
  2. ebbingsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc ebbing

AI