Dịch

dune

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đụn cátdanh từA ridge or hill of sand piled up by currents of wind or water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duneDạng gốc (base form)
  2. dunesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

coastal duneCồn cát ven biển
dune buggydanh từXe địa hình đồi cát
dune systemHệ thống cồn cát
sand dunedanh từĐụn cát
shifting dunesĐụn cát di động
river dunedanh từCồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sông
dune cricketdanh từCác loài orthopteran trong họ Schizodactylidae, không có quan hệ họ hàng xa với loài dế thực sự trong họ Gryllidae, được biết đến với việc sinh sống ở vùng cát
dune coondanh từMột người gốc Trung Đông hoặc Bắc Phi

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà Landuin
  2. từ tiếng Hà Lan trung đạidune
  3. mượn từ tiếng Hạ Đức trung đạidûne

Cùng gốc (doublet)down

Ví dụ

  • ( ) .Các đoạn thẳng đậm (được kéo dài cho rõ) biểu thị vị trí của những đụn cát dưới biển sâu.
  • .Anh ấy đã đi được nửa đường tới đụn cát.
  • .Anh ấy vẫn còn ở trên đụn cát.

AI