Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
river dune
danh từ
(noun)
UK
/ˈɹ
ɪ
v
ə
ː ˈ
d
u
n
/
US
/ˈɹ
ɪ
v
ɚ ˈ
d
u
n
/
Nghĩa chính
1
Cồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sông
danh từ
A dune formed in or by a river.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
river dune
Dạng gốc
(base form)
river dune
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sông
1
Cồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sông
1
Cồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sông