Dịch

river dune

danh từ (noun)
UK/ˈɹɪvəː ˈdun/US/ˈɹɪvɚ ˈdun/

Nghĩa chính

  1. Cồn cát hình thành trong hoặc bởi một con sôngdanh từA dune formed in or by a river.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. river duneDạng gốc (base form)
  2. river dunesSố nhiều (plural)

AI