Dịch

dune buggy

danh từ (noun)
UK/ˈdun ˈbʌ.ɡi/US/ˈdun ˈbʌɡi/

Nghĩa chính

  1. Xe địa hình đồi cátdanh từA recreational vehicle with large tires, designed for use on beaches and sand dunes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dune buggyDạng gốc (base form)
  2. dune buggiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Moon buggydanh từPhương tiện có bánh xe có người lái dùng để di chuyển trên bề mặt Mặt trăng của Trái đất

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI