Nghĩa chính
- Xe địa hình đồi cátdanh từA recreational vehicle with large tires, designed for use on beaches and sand dunes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dune buggyDạng gốc (base form)
- dune buggiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Moon buggydanh từ | danh từ | Phương tiện có bánh xe có người lái dùng để di chuyển trên bề mặt Mặt trăng của Trái đất |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha