Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sand buggy
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
æ
n
d
ˈ
b
ʌ
.
ɡ
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với dune buggy
danh từ
Synonym of dune buggy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sand buggy
Dạng gốc
(base form)
sand bugg
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dune buggy
AI
1
Đồng nghĩa với dune buggy
1
Đồng nghĩa với dune buggy
1
Đồng nghĩa với dune buggy