Dịch

arenero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾeˈneɾo/

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Cáttính từsand
  2. Liên quan đến Liên minh Cộng hòa Dân tộc El Salvadortính từOf or pertaining to the Nationalist Republican Alliance of El Salvador.
  3. Hộp cátdanh từsandbox
  4. Hộp đựng rácdanh từlitter box

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. areneroDạng gốc (base form)
  2. arenerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. arenerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. areneraGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

playero arenerodanh từMáy chà nhám
cachora areneradanh từThằn lằn đuôi ngựa vằn

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Xe buggy ở cồn cát
  1. dune buggy

AI