arenero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾeˈneɾo/
Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Cáttính từsand
- Liên quan đến Liên minh Cộng hòa Dân tộc El Salvadortính từOf or pertaining to the Nationalist Republican Alliance of El Salvador.
- Hộp cátdanh từsandbox
- Hộp đựng rácdanh từlitter box
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| playero arenerodanh từ | danh từ | Máy chà nhám |
| cachora areneradanh từ | danh từ | Thằn lằn đuôi ngựa vằn |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Xe buggy ở cồn cát
- dune buggy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh