Nghĩa chính
- Bẫy cátdanh từA sand-filled hollow, on a golf course, used as a hazard; a bunker.
- Lưu vực ngăn cản cát đi vào hệ thống thoát nướcdanh từA basin that prevents the passage of sand etc into a drainage system.
- Khu vực đầy cát ở cuối đường kéo để làm chậm các phương tiện chạy khỏi đường ray như một biện pháp an toàndanh từA sand-filled area at the end of a dragstrip to slow down vehicles that run off the track, as a safety measure.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sand trapDạng gốc (base form)
- sand trapsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tom đã lái xe điện golf vào một bẫy cát.