Dịch

gravel trap

danh từ (noun)
US/ˈɡɹævəl ˈtɹæp/nguồn

Nghĩa chính

  1. Khu vực đầy sỏi trên đường đua, được sử dụng làm khu vực nguy hiểm, khu vực loại trừ và thiết bị an toàn để giảm tốc độ và bẫy các phương tiệndanh từA gravel-filled zone on a racetrack, used as a hazard, exclusionary region, and, safety device to slow down and trap vehicles.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gravel trapDạng gốc (base form)
  2. gravel trapsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI