Dịch

Moon buggy

danh từ (noun)
/mu(ː)n bʌ.ɡi/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện có bánh xe có người lái dùng để di chuyển trên bề mặt Mặt trăng của Trái đấtdanh từA manned wheeled vehicle used to traverse the surface of Earth's Moon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Moon buggyDạng gốc (base form)
  2. moon buggiesSố nhiều (plural)
  3. Moon buggiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI