Dịch

beach buggy

danh từ (noun)
US/ˈbitʃ ˈbʌɡi/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với dune buggydanh từSynonym of dune buggy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beach buggyDạng gốc (base form)
  2. beach buggiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI