Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dunelet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cồn cát nhỏ
danh từ
A little dune.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dunelet
Dạng gốc
(base form)
dunelet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
dune
+
-let
AI
1
Cồn cát nhỏ
1
Cồn cát nhỏ
1
Cồn cát nhỏ