Nghĩa chính
- Cặp hoặc một cặpdanh từA pair or couple.
- Cặp không có thứ tựdanh từAn unordered pair.
- Dwadasama.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- duadDạng gốc (base form)
- duadsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc duadVí dụ
- [] , , .