Dịch

duad

danh từ (noun)
UK/ˈdjuːæd/US/ˈd(j)uæd/

Nghĩa chính

  1. Cặp hoặc một cặpdanh từA pair or couple.
  2. Cặp không có thứ tựdanh từAn unordered pair.
  3. Dwadasama.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duadDạng gốc (base form)
  2. duadsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc duad

Ví dụ

  • [] , , .

AI