Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kéo đi từ từ và nặng nề; lãng phí thời gian hoặc lãng phí thời gian một cách uể oảiđộng từngoại động từ (transitive)To drag on slowly and heavily; to dawdle or while away time indolently.
- Nói hoặc phát âm với giọng điệu buồn tẻ, thiếu tinh thần, như thể đang kéo dài lời nóiđộng từngoại động từ (transitive)To utter or pronounce in a dull, spiritless tone, as if by dragging out the utterance.
- Di chuyển chậm và nặng nề; di chuyển một cách buồn tẻ, chậm chạp, lười biếngđộng từnội động từ (intransitive)To move slowly and heavily; to move in a dull, slow, lazy manner.
- Lời nói lè nhè; giọng nói lè nhè, giọng nói kéo dàidanh từA way of speaking slowly while lengthening vowel sounds and running words together, characteristic of some Southern US accents, as well as Broad Australian, Broad New Zealand, and Scots.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- drawl (sth)nói kéo dài giọng (cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Southern drawldanh từ | danh từ | Quá trình nhị phân hóa hoặc tam thể hóa các nguyên âm /æ/, /ɛ/ và /ɪ/ thành [æj(ə)], [ɛj(ə)] và [ɪj(ə)], xảy ra trong tiếng Anh nói ở miền Nam Hoa Kỳ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Nói với giọng chậm rãi
- nội động từ (intransitive)Nói với giọng chậm rãi, thiếu tinh thần, như thể do sự ảnh hưởng, lười biếng hoặc thiếu quan tâmTo speak with a slow, spiritless utterance, as from affectation, laziness, or lack of interest.
Họ từ (word family)
cùng gốc drawlVí dụ
- leysure / / / , .
- , ,