Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
drawlink
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thanh kéo
danh từ
drawbar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
drawlink
Dạng gốc
(base form)
drawlink
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
draw
+
link
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
timón
Thanh kéo, càng xe
AI
1
Thanh kéo
1
Thanh kéo
1
Thanh kéo