lilt
động từ (verb)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm điều gì đó một cách nhịp nhàng, sinh động và nhanh chóng, thường là âm nhạcđộng từnội động từ (intransitive)To do something rhythmically, with animation and quickness, usually of music.
- Hát vui vẻ, đặc biệt là bằng tiếng Gaelicđộng từnội động từ (intransitive)To sing cheerfully, especially in Gaelic.
- Nói với tinh thần, hoạt hình hoặc vui vẻ; hát với tinh thần và sức sốngđộng từnội động từ (intransitive)To utter with spirit, animation, or gaiety; to sing with spirit and liveliness.
- Hoạt hình, chuyển động nhanh; nhịp điệu sôi động; sự hoạt bátdanh từAnimated, brisk motion; spirited rhythm; sprightliness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Bài hát hoặc điệu nhảy sôi động
- Bài hát hoặc điệu nhảy sôi động; một giai điệu vui tươiA lively song or dance; a cheerful tune.
Họ từ (word family)
cùng gốc liltNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạililten
Ví dụ
- , ,
- , , / / violet-hooded .