Dịch

lilt

động từ (verb)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Làm điều gì đó một cách nhịp nhàng, sinh động và nhanh chóng, thường là âm nhạcđộng từnội động từ (intransitive)To do something rhythmically, with animation and quickness, usually of music.
  2. Hát vui vẻ, đặc biệt là bằng tiếng Gaelicđộng từnội động từ (intransitive)To sing cheerfully, especially in Gaelic.
  3. Nói với tinh thần, hoạt hình hoặc vui vẻ; hát với tinh thần và sức sốngđộng từnội động từ (intransitive)To utter with spirit, animation, or gaiety; to sing with spirit and liveliness.
  4. Hoạt hình, chuyển động nhanh; nhịp điệu sôi động; sự hoạt bátdanh từAnimated, brisk motion; spirited rhythm; sprightliness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. liltNguyên thể (infinitive)
  2. liltsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. liltedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. liltingPhân từ I (present participle)

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Bài hát hoặc điệu nhảy sôi động
  1. Bài hát hoặc điệu nhảy sôi động; một giai điệu vui tươiA lively song or dance; a cheerful tune.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạililten

Ví dụ

  • , ,
  • , , / / violet-hooded .

AI