Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Giọng phương ngữ mạnh mẽ, thường là tiếng Ailen hoặc tiếng Scotlanddanh từA strong dialectal accent, usually Irish or Scottish.
- Một đôi giày Oxford chắc chắn, có lỗ trang trí và đầu cánhdanh từA strong Oxford shoe, with ornamental perforations and wing tips.
- Nói chuyện với một brogue (giọng)động từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To speak with a brogue (accent).
- Đi bộđộng từnội động từ (intransitive)To walk.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Chiếc giày nặng bằng da chưa thuộc da
- A heavy shoe of untanned leather.
Ví dụ
- , , , , Earth's .
- .
- “.” .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc brogueNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- mượn từ tiếng Irelandbróg“boot, shoe”
- từ tiếng Ireland cổbróc“shoe, greave, legging, hose, breeches”
- từ tiếng Bắc Âu cổbrók“breeches”
động từ
- từ tiếng Phápbrouiller