Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
broguery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hiện diện của một brogue trong bài phát biểu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The presence of a brogue in speech.
Nguồn gốc
(etymology)
brogue
+
-ery
AI
1
Sự hiện diện của một brogue trong bài phát biểu
1
Sự hiện diện của một brogue trong bài phát biểu
1
Sự hiện diện của một brogue trong bài phát biểu