Nghĩa chính
- Vật hiến tặngdanh từA voluntary gift or contribution for a specific cause.
- Sự quyên góp, sự hiến tặngdanh từThe act of giving or bestowing; a grant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- donationDạng gốc (base form)
- donationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- donation to sb/sthsự quyên góp cho ai/cái gìto make a donation to charityquyên góp cho từ thiện
- donation (of…)sự quyên góp (của…)a donation of £200/a £200 donationmón quyên góp 200 bảng/ món quyên góp 200 bảng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| blood donationdanh từ | danh từ | Hiến máu |
| charitable donation | Quyên góp từ thiện | |
| generous donation | Khoản đóng góp lớn | |
| make a donation | Quyên góp | |
| organ donationdanh từ | danh từ | Hiến tạng |
| receive a donation | Nhận khoản quyên góp | |
| e-donationdanh từ | danh từ | Khoản quyên góp từ thiện (quà tặng bằng tiền) được thực hiện bằng công nghệ máy tính |
| egg donationdanh từ | danh từ | Quá trình người phụ nữ cung cấp một hoặc nhiều trứng (trứng, noãn bào) cho mục đích hỗ trợ sinh sản hoặc nghiên cứu y sinh |
Xuất hiện ở từ khác
- collectionđồng nghĩaPhần tiền hoặc hiện vật được cho; chỉ là một khoản đóng góp, không phải cả việc quyên góp.
- contributionđồng nghĩakhoản tiền hoặc vật phẩm từ thiện
- givingđồng nghĩasự quyên góp tiền hoặc vật phẩm
Họ từ (word family)
cùng gốc donationNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidonacion
- từ tiếng Pháp trung đạidonation
- từ tiếng Latinhdōnātiō“a present”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Họ đang quyên góp cho người cao tuổi nhân dịp Giáng sinh.
- .Sau khi hiến tặng, quyền sở hữu vật được trao hoàn toàn thay đổi và chuyển giao.
- ?Bạn đã quyên góp chưa?