Dịch

egg donation

danh từ (noun)
UK/ˈɛɡ dəʊˈneɪʃən/US/ˈɛɡ doʊˈneɪʃən/

Nghĩa chính

  1. Quá trình người phụ nữ cung cấp một hoặc nhiều trứng (trứng, noãn bào) cho mục đích hỗ trợ sinh sản hoặc nghiên cứu y sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which a woman provides one or several eggs (ova, oocytes) for purposes of assisted reproduction or biomedical research.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. egg donationDạng gốc (base form)
  2. egg donationsSố nhiều (plural)

AI