Nghĩa chính
- Quá trình người phụ nữ cung cấp một hoặc nhiều trứng (trứng, noãn bào) cho mục đích hỗ trợ sinh sản hoặc nghiên cứu y sinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process by which a woman provides one or several eggs (ova, oocytes) for purposes of assisted reproduction or biomedical research.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egg donationDạng gốc (base form)
- egg donationsSố nhiều (plural)