Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
donativo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/donaˈtibo/
Nghĩa chính
1
Quyên góp
danh từ
donation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
donativo
Dạng gốc
(base form)
donativo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
输
shū
Quyên góp, đóng góp
Tiếng Anh
donation
Vật hiến tặng
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
donación
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
donar
AI
1
Quyên góp
1
Quyên góp
1
Quyên góp