Dịch

discouraging

B2tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòngtính từThat causes discouragement.
  2. Sự nản lòng, sự ngã lòngdanh từdiscouragement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discouragingDạng gốc (base form)
  2. discouragingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , / ; / , / Ồ, hãy cho tôi một mái nhà nơi đàn bò rừng lang thang / Nơi hươu và linh dương đùa giỡn; / Nơi không bao giờ nghe thấy một lời làm nản lòng, / Và bầu trời không bị mây che phủ suốt cả ngày
  • .Điều đó thật nản lòng.
  • .Điều này thật nản lòng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI