Nghĩa chính
- Làm mất hết can đảm, làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòngtính từThat causes discouragement.
- Sự nản lòng, sự ngã lòngdanh từdiscouragement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- discouragingDạng gốc (base form)
- discouragingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc discouragingVí dụ
- , / ; / , / Ồ, hãy cho tôi một mái nhà nơi đàn bò rừng lang thang / Nơi hươu và linh dương đùa giỡn; / Nơi không bao giờ nghe thấy một lời làm nản lòng, / Và bầu trời không bị mây che phủ suốt cả ngày
- .Điều đó thật nản lòng.
- .Điều này thật nản lòng.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Làm mất hết can đảm
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha