Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Làm nản chítính từDiscouraging; inspiring fear.
- Choáng ngợp, làm kinh sợtính từIntimidatingly impressive; awe-inspiring, overwhelming.
- Sự làm thoái chí, sự đe dọadanh từThe act of discouraging or intimidating; discouragement, intimidation.
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của dauntđộng từpresent participle and gerund of daunt
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dauntingDạng gốc (base form)
- dauntingsSố nhiều (plural)
- more dauntingSo sánh hơn (comparative)
- most dauntingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| daunting task | Nhiệm vụ gian nan |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Gian nan
- Gian nan, đầy thách thức, khó khănAppearing to be difficult; challenging.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự làm thoái chí
Họ từ (word family)
cùng gốc dauntingVí dụ
- Deathes , / : / , , , , / .Mũi tên kinh hoàng của Thần Chết dù giáng xuống nơi đâu, / Sẽ chẳng thể đổi thay tấm thân tri kỷ này: / Dù sống hay chết, trên thiên đường, dưới trần gian, hay nơi địa ngục, / Ta vẫn sẽ thuộc về nàng bất kể thể xác này phiêu dạt chốn nao.
- , .Đó là một nhiệm vụ gian nan, nhưng đã được hoàn thành nhờ có kế hoạch từ trước.
- , / ; / fancy's , / , / Nature's , .Đối mặt với những ngọn núi thực sự, / Tôi đứng lặng lẽ và bất động; / Tiếp thêm sức mạnh trước nỗi sợ hãi viển vông, / Từ làn không khí quanh ngọn đồi, / Và từ lòng bao dung rộng mở cùng thiện chí nhã nhặn của Thiên nhiên.