Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
daunter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem daunt
danh từ
One who daunts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
daunter
Dạng gốc
(base form)
daunter
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intimidator
discourager
overwhelmer
Nguồn gốc
(etymology)
daunt
+
-er
AI
1
Xem daunt
1
Xem daunt
1
Xem daunt