Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
demotivating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gây ra sự mất động lực
tính từ
That causes demotivation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
disappointing
crushing
bleak
daunting
discouraging
disheartening
Xem thêm 3
AI
1
Gây ra sự mất động lực
1
Gây ra sự mất động lực
1
Gây ra sự mất động lực