Dịch

dioxide

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đioxitdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any oxide containing two oxygen atoms in each molecule.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dioxideDạng gốc (base form)
  2. dioxidesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carbon dioxidedanh từCacbon đioxit, cacbonic
nitrogen dioxidedanh từNitơ điôxít
sulfur dioxidedanh từLưu huỳnh đioxit
uranium dioxidedanh từHợp chất oxit của uranium có công thức hóa học UO₂
titanium dioxidedanh từTitan dioxit
lead dioxidedanh từHợp chất hóa học PbO₂, chất rắn màu nâu sẫm không tan trong nước
silicon dioxidedanh từSilicon dioxide
calcium dioxidedanh từĐồng nghĩa với calcium peroxide

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • Kruban tidally-locked , .Kruban là một nhà kính Venusian khóa thủy triều, bề mặt luôn bị mây lưu huỳnh và carbon dioxides che phủ.
  • ₂.Carbon dioxide còn được gọi là CO₂.
  • .Carbon dioxide đôi khi gây hại cho con người.

AI