Dịch

dióxido

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdjoɡsido/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dioxitdanh từdioxide

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dióxidoDạng gốc (base form)
  2. dióxidosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dióxido de azufreLưu huỳnh điôxít
dióxido de carbonoCacbon điôxít
dióxido del siliciosilicon dioxidechưa dịch

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Ví dụ

  • ₂.Carbon dioxide còn được gọi là CO₂.
  • .Carbon dioxide không độc hại tự nó.
  • .Carbon dioxide là một phân tử rất linh hoạt.

AI