Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lead dioxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
l
ɛ
d
d
aɪ
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
The chemical compound PbO₂, a dark-brown solid which is insoluble in water.
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lead(IV) oxide
AI
1
The chemical compound PbO₂
1
The chemical compound PbO₂
1
The chemical compound PbO₂