Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deutoxide
danh từ
(noun)
/
d
j
uː
ˈ
t
ɒ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Dioxit
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A dioxide.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
deutoxide
Dạng gốc
(base form)
deutoxide
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
deuto-
+
oxide
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dioxide
binoxide
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
tritoxide
protoxide
AI
1
Dioxit
1
Dioxit
1
Dioxit