Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcium dioxide
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
l
s
i
.
ə
m
d
aɪ
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với calcium peroxide
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of calcium peroxide.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
calcium peroxide
AI
1
Đồng nghĩa với calcium peroxide
1
Đồng nghĩa với calcium peroxide
1
Đồng nghĩa với calcium peroxide