Nghĩa chính
- Cacbon đioxit, cacbonicdanh từkhông đếm được (uncountable)The normal oxide of carbon, CO₂; a colorless, odorless gas formed during respiration and combustion and consumed by plants during photosynthesis.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cacbon đioxit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbon dioxide snowdanh từ | danh từ | Đá khô |
| carbon dioxide-equivalentdanh từ | danh từ | Đơn vị đo tiềm năng nóng lên toàn cầu, biểu thị khối lượng carbon dioxide sẽ có tác động làm nóng lên toàn cầu tương tự như tác động của một khối lượng nhất định của một số loại khí nhất định khác |
| release carbon dioxide | Thải khí carbon dioxide |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 2008, : […Có hàng tá bài thuyết trình vào năm 2008, bao gồm: […
- ₂.Khí cacbonic còn được gọi là CO₂.
- .Khí cacbonic đôi khi gây hại cho con người.