Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CO₂
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌθe o ˈdos/
Nghĩa chính
1
Khí cacbonic
danh từ
carbon dioxide
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
dióxido de carbono
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
carbon dioxide
Cacbon đioxit, cacbonic
AI
1
Khí cacbonic
1
Khí cacbonic
1
Khí cacbonic