Nghĩa chính
- Cacbon đioxitdanh từkhông đếm được (uncountable)carbon dioxide.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cacbon đioxit
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| CO₂-eq.danh từ | danh từ | Viết tắt của carbon dioxide-equivalent |
| CO₂ offsetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với carbon offset |
| CO₂ emission right | Chưa có nghĩa | |
| CO₂ emission | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha