Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CO₂ offset
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với carbon offset
danh từ
Synonym of carbon offset.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CO₂ offset
Dạng gốc
(base form)
CO₂ offset
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
carbon offset
AI
1
Đồng nghĩa với carbon offset
1
Đồng nghĩa với carbon offset
1
Đồng nghĩa với carbon offset