Dịch

carbon dioxide-equivalent

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị đo tiềm năng nóng lên toàn cầu, biểu thị khối lượng carbon dioxide sẽ có tác động làm nóng lên toàn cầu tương tự như tác động của một khối lượng nhất định của một số loại khí nhất định khácdanh từkhông đếm được (uncountable)A unit of measure of global warming potential denoting the mass of carbon dioxide that would have the same global warming effect as that of a given mass of some other given gas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. carbon dioxide-equivalentDạng gốc (base form)
  2. CO₂e (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)
  3. CO₂-eq. (bất quy tắc)Viết tắt (abbreviation)

Viết tắt và viết tắt không theo quy tắc.

Ví dụ

  • ₂ ₂-.

AI