Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
release carbon dioxide
US
/ɹ
i
ˈ
l
i
s
ˈ
k
ɑ
ɹ.
b
ə
n
d
aɪ
ˈ
ɑ
k
s
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Thải khí carbon dioxide
Ví dụ
Vehicles
release
carbon
dioxide
into
the
atmosphere
every
day
.
Các phương tiện giao thông thải khí carbon dioxide vào khí quyển mỗi ngày.
Xuất hiện ở từ khác
release
kết hợp
thải khí carbon dioxide
AI
1
Thải khí carbon dioxide
1
Thải khí carbon dioxide
1
Thải khí carbon dioxide