Dịch

dimension

B2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/dɪˈmɛn.ʃən/US/dɪˈmɛn.ʃən/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Kích thướcdanh từA single aspect of a given thing.
  2. Chiều, kích thướcdanh từA measure of spatial extent in a particular direction, such as height, width or breadth, or depth.
  3. Tiêu chí, khía cạnhdanh từA construct whereby objects or individuals can be distinguished.
  4. Ghi kích thước, định cỡđộng từngoại động từ (transitive)To mark, cut or shape something to specified dimensions.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dimensionNguyên thể (infinitive)
  2. dimensionsSố nhiều (plural)
  3. dimensionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. dimensioningPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

add a dimensionTạo thêm chiều hướng
fourth dimensiondanh từChiều thứ tư
new dimensionChiều hướng mới
social dimensionKhía cạnh xã hội
spatial dimensionChiều không gian
third dimensiondanh từChất lượng, độ sâu hoặc độ dày, giúp phân biệt một vật thể rắn với hình ảnh hai chiều của nó
dimension workdanh từXây bằng đá có kích thước xác định
dimension stonedanh từĐá tự nhiên hoặc đá đã được chế tạo theo hình dạng hoặc kích thước cụ thể

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Số chiều
  1. Số chiều, chiềuThe number of independent coordinates needed to specify uniquely the location of a point in a space; also, any of such independent coordinates.
  2. The number of elements of any basis of a vector space.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhdīmēnsiō

Ví dụ

  • - , , .Bộ phim này có thể được thưởng thức ở nhiều khía cạnh - kịch bản tuyệt vời, diễn xuất chân thực, và kỹ xảo hình ảnh sẽ khiến bạn kinh ngạc.
  • . , , : , .Chúng ta sống đời mình trong ba chiều không gian suốt bảy mươi năm tuổi thọ định sẵn. Ấy thế mà mọi nhánh khoa học đương đại, từ thống kê đến vũ trụ học, đều ám chỉ các quá trình vận hành ở những quy mô vượt ngoài tầm trải nghiệm của con người: mili giây và nanomet, niên kỷ và năm ánh sáng.
  • “ ,” . “ . .”“Hình dáng có vẻ đơn giản,” Bruce Leep nói. “Nhưng việc ghi kích thước đòi hỏi độ chính xác rất cao. Thật khó để tìm ra cách ráp nối tất cả các góc này lại với nhau.”

AI