Nghĩa chính
- Phép ma, trò ma quỷdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)witchcraft, sorcery
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diablerieDạng gốc (base form)
- diableriesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápdiablerie
Cùng gốc (doublet)devilry