Dịch

diablerie

danh từ (noun)
/diˈæbləɹi/

Nghĩa chính

  1. Phép ma, trò ma quỷdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)witchcraft, sorcery

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diablerieDạng gốc (base form)
  2. diableriesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápdiablerie

Cùng gốc (doublet)devilry

AI