Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Phát hiệnđộng từTo discover or find by careful search, examination, or probing.
- Điều tra, phá ánđộng từnội động từ (intransitive)To work or solve cases as a detective.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- detect sthphát hiện cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| detect a disease | Phát hiện bệnh | |
| detect a pattern | Nhận ra quy luật | |
| detect an error | Phát hiện lỗi | |
| detect changes | Phát hiện những thay đổi | |
| detect presence | Phát hiện sự hiện diện | |
| detect signs of something | Phát hiện dấu hiệu của việc gì | |
| metal-detectđộng từ | động từ | Sử dụng máy dò kim loại để tìm các vật kim loại trên bề mặt hoặc chôn dưới lòng đất |
| detect malware | Phát hiện phần mềm độc hại |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 1
Làm thám tử
- Làm thám tử, hành nghề thám tửTo work as a detective.
Họ từ (word family)
cùng gốc detectNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhdetectus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Cantharidin, mặc dù dễ bị phân hủy bởi các tác nhân hóa học, lại tồn tại lâu dài trong cơ thể đến mức nó đã được phát hiện trong xác một con mèo tám mươi tư ngày sau khi chết.
- ?Có phải tôi đang nhận thấy sự mỉa mai không?
- ?Có phải tôi đang thấy có vấn đề về thái độ không?
Xuất hiện ở từ khác
- senseđồng nghĩaNhấn mạnh vào việc phát hiện ra dấu hiệu tinh vi bằng quan sát hoặc thiết bị.