Dịch

detector

B2danh từ (noun)
UK/dɪˈtɛktə(ɹ)/US/dɪˈtɛktɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Máy phát hiện nói dốidanh từA device capable of registering a specific substance or physical phenomenon, and that optionally sounds an alarm or triggers a warning.
  2. Chỉ báo mực nước, ống thủy đo mức nướcdanh từAn indicator showing the depth of the water in a boiler.
  3. Điện kế, điện kế cầm taydanh từA galvanometer, usually portable, for indicating the direction of a current.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. detectorDạng gốc (base form)
  2. detectorsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

lie detectordanh từMáy phát hiện nói dối
metal detectordanh từMáy dò kim loại
motion detectordanh từCảm biến chuyển động
smoke detectordanh từMáy báo khói
CO detectordanh từViết tắt của carbon monoxide detector
detector vandanh từXe được trang bị thiết bị đo điện tử có khả năng dò dao động của tivi trong nước, được cơ quan cấp phép sử dụng để kiểm tra xem hộ gia đình chưa có giấy phép truyền hình có đầu thu tivi hay không
detector bardanh từThanh, được nối với một công tắc, dài hơn khoảng cách giữa hai bánh liên tiếp bất kỳ của một đoàn tàu, được đặt bên trong đường ray và được điều khiển bởi các bánh xe sao cho công tắc không thể bị lật cho đến khi toàn bộ đoàn tàu đã đi qua công tắc
bat detectordanh từThiết bị giúp xác định sự hiện diện của loài dơi bằng cách chuyển đổi tín hiệu siêu âm định vị bằng tiếng vang của chúng thành tần số có thể nghe được

Nguồn gốc (etymology)

detect-or

  1. mượn từ tiếng Latinhdētēctor

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Máy báo khói là thiết bị bắt buộc trong các tòa nhà công cộng.
  • ?Bạn đã bao giờ làm bài kiểm tra bằng máy phát hiện nói dối chưa?
  • .Máy báo khói đã kêu lên.

AI