Dịch

bat detector

danh từ (noun)
US/ˈbæt dɪˈtɛktɚ/

Nghĩa chính

  1. Thiết bị giúp xác định sự hiện diện của loài dơi bằng cách chuyển đổi tín hiệu siêu âm định vị bằng tiếng vang của chúng thành tần số có thể nghe đượcdanh từA device that helps to identify the presence of bats by converting their echolocation ultrasound signals to audible frequencies.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bat detectorDạng gốc (base form)
  2. bat detectorsSố nhiều (plural)

AI