Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
CO detector
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
d
ɪ
ˈ
t
ɛ
k
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của carbon monoxide detector
danh từ
Abbreviation of carbon monoxide detector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
CO detector
Dạng gốc
(base form)
CO detector
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của carbon monoxide detector
1
Viết tắt của carbon monoxide detector
1
Viết tắt của carbon monoxide detector